Danh mục sản phẩm

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

Thống kê

Đang online 6
Hôm nay 6
Hôm qua 4
Trong tuần 6
Trong tháng 95
Tổng cộng 12,243

NISSAN TEANA 2.5 (NHẬP KHẨU MỸ)

Mô tả: Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm) Mô-men xoắn cực đại: 243/4,000 (Nm/rpm) Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm) Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm) Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1,585 x 1,585 (mm) Loại hộp số: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Giá bán: Liên Hệ Để Biết Giá Khuyến Mãi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 KM
Xuất xứ: Nissan
Ngày đăng: 02-12-2016

Chi tiết sản phẩm

Ngoại thất của Nissan Teana 2.5 SL

PHONG CÁCH

Sự hài hòa, cân đối trong từng chi tiết thiết kế đem đến sự cao cấp và sang trọng. Đèn hậu LED kéo dài từ đuôi xe lên thân xe đem đến sự cao cấp & sang trọng...xem chi tiết

 

HIỆU SUẤT

Trải nghiệm lái xe tuyệt vời hơn nhờ sự tăng tốc nhanh và liền mạch khi vượt và nhập làn. TEANA được đánh giá sở hữu khả năng tăng tốc đứng đầu phân khúc...xem chi tiết

 

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Tính năng an toàn trang bị trên Teana giúp người lái thoái mái hơn khi lái xe. Khi cần gạt nước hoạt động trong thời tiết tối và trời mưa, đèn pha trước...xem chi tiết

 

TÍNH ỨNG DỤNG CAO

Teana vượt trội trong việc tiết kiệm nhiên liệu. Với khả năng tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc tốt hàng đầu phân phúc, bạn sẽ hoàn toàn tận hưởng...xem chi tiết

 

Nội thất của Nissan Teana 2.5 SL

PHONG CÁCH THIẾT KẾ NỘI THẤT

Thiết kế nội thất sang trọng và đẳng cấp đến từng chi tiết trên Nissan Teana. Chất liệu da cao cấp được ứng dụng cho hàng ghế trước và sau...xem chi tiết

 

TIỆN NGHI

Teana tối đa sự thoải mái cho người lái và hành khách ngồi phía trước bằng việc áp dụng nghiên cứu của cơ quan hàng không và vũ trụ Hoa…xem chi tiết

 

CÔNG NGHỆ

Khoang lái thông minh, đa chức năng như: Hiệu ứng 3D, Màn hình đa thông tin, Cổng giao tiếp USB, MP3, iPod. Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực, bọc da,..xem chi tiết

 

AN TOÀN THỤ ĐỘNG

Teana là mẫu sedan hàng đầu của thương hiệu đến từ Nhật Bản nhận được đánh giá cao nhất lần đầu tiên trong lịch sử ASEAN NCAP ở cả hạng…xem chi tiết

 

Video giới thiệu Nissan Teana 2.5 SL

Hình ảnh xe Nissan Teana 2.5 SL

Thông số kỹ thuật của Nissan Teana 2.5 SL
  • Mã động cơ: QR25
  • Loại động cơ: DOHC 16 van 4 xylanh thẳng hàng, CVTCS
  • Dung tích xi-lanh: 2,488 (cc)
  • Hành trình pít-tông: 89.0 x 100.0 (mm)
  • Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)
  • Mô-men xoắn cực đại: 243/4,000 (Nm/rpm)
  • Tỉ số nén: 10
  • Hệ thống phun nhiên liệu: Phun xăng điện tử đa cổng liên tục
  • Loại nhiên liệu: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95
  • Loại hộp số: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT
  • Tỷ số truyền – Số tiến: 2.6320 – 0.3780
  • Tỷ số truyền – Số lùi: 1.9601
  • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA)
  • Phanh trước: Phanh đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Phanh đĩa đặc
  • Hệ thống treo trước: Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và thanh giằng
  • Hệ thống treo sau: Hệ thống treo độc lập đa liên kết
  • Hệ thống truyền động: 2WD
  • Hệ thống lái: Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực, bọc da, 3 chấu, tích hợp chỉnh âm thanh
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9 (m)
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp: 7.6
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị: 10.1
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị: 6.2
  • Kích thước mâm xe: 17 inch, Mâm đúc
  • Kích thước lốp xe: 215/55R17
  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm)
  • Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1,585 x 1,585 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe: 135 (mm)
  • Số chỗ ngồi: 5
  • Trọng lượng không tải: 1,545 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,880 kg
  • Dung tích bình nhiên liệu: 68 (l)
An toàn & An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA) /
Anti-lock Braking System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
    Có / With
Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)     Có / With
Hệ thống kiểm soát độ bám đường / Traction Control System (TCS)     Có / With
Hệ thống kiểm soát mất lái chủ động / Active Understeer Control (AUC)     Có / With
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control     Có / With
Dây đai an toàn / Seat belts Đa điểm, Trước x Sau / All points, Fr x Rr”   Có (Tiếp xúc 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự đống nới lỏng x 3 điểm) /
With (3-point ALR/ELR passenger system. ELR for driver)
Điều chỉnh theo chiều cao / Height adjustment Trước / Front Có / With
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminder Người lái / Driver   Có / With
Giảm chấn vùng đầu / Head restrain Hàng ghế trước / Front seats   Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
Hàng ghế sau / Rear seats   Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
Chốt khóa trẻ em / Child anchors     Có / With
Hệ thống chống trộm & Thiết bị báo động chống trộm /
Anti-theft Immobiliser & VSS alarm
    Có / With
Túi khí / Airbags Người lái & Người ngồi kế bên /
Driver & Assistant
  Có / With
Túi khí hai bên / Side airbags Hàng ghế phía trước /
Front seats
Có / With
Túi khí rèm / Curtain airbags   Có / With
Nội thất bên trong của Nissan Teana
Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm / I-Key & Start stop engine   Có / With
Màn hình hiển thị đa chức năng / Multi information display   Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị /
4 inch, 3 D effect graphics color in centre of instrument display
Kết nối bluetooth đàm thoại rảnh tay / Bluetoooth hands-free phone system   Có / With
Hệ thống âm thanh / Audio system   Màn hình 5 inch LCD AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB /
5 inch LCD color for Display Audio, AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB
Loa / Speakers   9 loa Bose /
9 Bose speakers
Chức năng tích hợp trên tay lái / Steering switch function   Nút bấm tích hợp phát sáng, điều khiển đa thông tin, âm thanh & tích hợp chức năng sấy
Ghế / Seats Người lái / Driver Ghế điện, 8 hướng / Power seat, 8-way
Người ngồi kế bên / Assistant Chỉnh cơ, 4 hướng / Manual seat, 4-way
Chất liệu ghế / Seats material   Da / Leather
Điều hòa nhiệt độ / Air conditioning   Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter
Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 / Ventilation system for 2nd row seats   Có / With
Gương chiếu hậu trong xe / Rearview mirror   Tự động điều chỉnh độ sáng lóa, tích hợp la bàn / Auto dimming, compass
Tay nắm cửa trong mạ crom / Chrome inside door handle   Có / With
Tay nắm / Assist grips   Có (Người ngồi kế bên x 1, hàng ghế sau x 2) / With (Assist x 1, Rear seats x 2)
Ngăn đựng đồ trên cửa có giá đựng chai /
Door pocket fixed type with bottle holder
Cửa trước / Front door Có / With
Cửa sau / Rear door Có / With
Hộc đựng đồ trên trần / Roof console   Có (Ngăn đựng kính, Đèn trần, Đèn thư giãn) / With (Sunglass holder & map lamp & mood lamp)
Hộc đựng đồ giữa hai hàng ghế / Center console box   Với tựa tay & 2 ngăn / With armrest & 2 compartments
Hộc đựng găng tay / Glove box   Có / With
4 giá để cốc / 4 Cup holders Trước / Front 2 giá để cốc phía trước với viền ánh kim / 2 holders on front of console (Sift side) with chrome silver ring
Sau / Rear 2 giá để cốc trên thanh tựa tay hàng ghế sau / 2 holders on center armrest
Sưởi ghế / Seat heater   Có (Cho ghế lái & ghế phụ kế bên) / With (For driver & assist seat)
Hàng ghế sau / Rear seats   Lưng ghế gập 60:40 / 60:40 split fold
Ngăn đựng đồ sau ghế / Seat back storage   Có / With
Tấm che nắng / Sun visors   Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window   Có (Với công tắc tích hợp chiếu sáng) / With (Swithch illumination)
Đèn cho hàng ghế phía sau / Personal lamps for rear seats   Có, với 2 chiếc mỗi bên / With, 2 pieces on each side
Đèn ở bậc lên xuống phía trước / Front step lamp   Có / With
Đèn chiếu sáng ở khoang chứa đồ / Trunk illumination   Có / With
Camera lùi với màn hình chỉ dẫn / Rear view camera with monitor guide display   Có / With
Ăng ten / Antena   Có (Tích hợp trên kính) / With (Integrated on glass)
Ngoại thất của Nissan Teana
Đèn pha / Headlamp   Halogen loại thấu kính, 4 bóng, tự động tắt mở /
Projector-type halogen headlights, 4 lights, auto on/off
Dải đèn Led chạy ban ngày / Day time running lights   Có / With
Đèn sương mù trước / Front fog lamp   Có / With
Lưới tản nhiệt phía trước / Front grille   Mạ crom viền xung quanh / Black paint with chrome surround
2 Gạt mưa cảm biến tốc độ /
2 Speed with variable intermittent & Mist & Speed sensitive wiper
  Có / With
Gương chiếu hậu / Outer mirror Cùng màu thân xe / Body colored Có / With
Điều chỉnh / Adjustment Gương gập cơ, chỉnh điện / Folding: manual, mirror: electric
Tích hợp đèn báo rẽ /
Intergrated side turn signal lamps
Có / With
Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater Có / With
Tay nắm cửa mạ crom / Chrome outside door handle   Có / With
Nẹp sườn xe, Nẹp cửa sổ / Side molding, Door waist molding   Có / With
Cửa sổ trời / Sunroof   Có / With
Sưởi kính sau / Rear window defroster   Có / With
Cụm đèn hậu sau /
Bulb type rear combination lamp
  Có / With